Ngân hàng Quốc gia Ukraina vào ngày 13, thiết lập tỷ lệ đồng đô la giá chính thức
7 , 74 hryvnia , và đồng euro - 10 , 97 hryvnia

Ngân hàng Quốc gia Ukraine vào 2009/12/08 , tỷ lệ sau đây :
USD 100 USD 100 EUR 773,94 USD 1096,6730 10 rúp Nga
2,3673 tỷ giá USD chính thức của kim loại quý : vàng : 73021,24 UAH
10 troy ounce bạc : 1105,19 USD mỗi 10 troy ounce bạch kim : 94962,44
USD mỗi 10 Paladiy ounce troy : 20.818,99 USD mỗi 10 ounce troy (1 troy
ounce = 31 gram 1.034.768 ) Các danym NBU

Share This Post: